Bản dịch của từ The cause of trong tiếng Việt

The cause of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The cause of(Phrase)

tʰˈiː kˈɔːz ˈɒf
ˈθi ˈkɔz ˈɑf
01

Mục đích hoặc động lực căn bản đằng sau một hành động hay sự kiện

A hidden reason or motivation behind an action or event

某个行为或事件背后潜藏的一个原因或动机

Ví dụ
02

Một yếu tố dẫn đến một tác động hoặc tình trạng

An element that causes an impact or a condition

引发某种效应或状况的原因

Ví dụ
03

Nguyên nhân khiến điều gì xảy ra hoặc tồn tại

The reason for something happening or existing

导致某件事情发生或存在的原因

Ví dụ