Bản dịch của từ The chief trong tiếng Việt
The chief
Noun [U/C]

The chief(Noun)
tʰˈiː tʃˈiːf
ˈθi ˈtʃif
Ví dụ
03
Người có chức vụ cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.
The person with the highest rank in an organization or group
Ví dụ
The chief

Người có chức vụ cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.
The person with the highest rank in an organization or group