Bản dịch của từ The desk trong tiếng Việt

The desk

Phrase Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The desk(Phrase)

ði dɛsk
ði dɛsk
01

Cụm từ gồm mạo từ xác định "the" và danh từ "desk", nghĩa là "cái bàn" (thường là bàn làm việc hoặc bàn học) đã được xác định cụ thể trong ngữ cảnh.

A combination of the definite article the and the noun desk.

书桌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The desk(Adjective)

ði dɛsk
ði dɛsk
01

Liên quan đến cái bàn làm việc/ghế bàn (desk) — dùng để mô tả đồ vật hoặc tính chất thuộc về bàn làm việc.

Relating to the noun desk.

与桌子有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The desk(Noun)

ði dɛsk
ði dɛsk
01

Một món đồ nội thất có bề mặt phẳng hoặc hơi nghiêng, thường dùng để viết, làm việc, học tập hoặc đặt đồ đạc.

A piece of furniture with a flat or sloped surface.

书桌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh