Bản dịch của từ The entry trong tiếng Việt

The entry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The entry(Noun)

tʰˈiː ˈɛntri
ˈθi ˈɛntri
01

Một nơi mà một điều gì đó bắt đầu hoặc bước vào điểm khởi đầu

A place where something begins or enters the starting point

Ví dụ
02

Một lối vào

A way in an opening

Ví dụ
03

Một bản ghi trong danh sách hoặc cơ sở dữ liệu

A record in a list or a database

Ví dụ