Bản dịch của từ The faith of muslims trong tiếng Việt

The faith of muslims

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The faith of muslims(Noun)

tʰˈiː fˈeɪθ ˈɒf mˈʌslɪmz
ˈθi ˈfeɪθ ˈɑf ˈməsɫɪmz
01

Niềm tin vững chắc vào Chúa hoặc vào các giáo lý của một tôn giáo dựa trên cảm nhận tâm linh hơn là sự chứng minh

A strong faith in God or religious teachings is often based on spiritual intuition rather than empirical evidence.

对上帝或宗教教义的坚定信仰,更依赖于心灵的感受,而非证据。

Ví dụ
02

Hệ thống tín ngưỡng tôn giáo

A religious belief system

一种宗教信仰体系

Ví dụ
03

Sự tin tưởng hoặc tin cậy vào một người hoặc vật

Confidence or trust in someone or something

对一个人或事物的信心或信任

Ví dụ