Bản dịch của từ The future trong tiếng Việt

The future

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The future(Noun)

tʰˈiː fjˈuːtʃɐ
ˈθi ˈfjutʃɝ
01

Khoảng thời gian còn lại phía trước

The period of time that is still to come

Ví dụ
02

Các sự kiện chưa xảy ra

Events that have not yet happened

Ví dụ
03

Một điều kiện hoặc vị trí mà trong đó ai đó hoặc cái gì đó sẽ thành công.

A condition or position in which someone or something will succeed

Ví dụ