Bản dịch của từ The ins and outs trong tiếng Việt

The ins and outs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The ins and outs(Phrase)

tʰˈiː ˈɪnz ˈænd ˈaʊts
ˈθi ˈɪnz ˈænd ˈaʊts
01

Tất cả các khía cạnh của một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể

All aspects of a particular activity or subject

Ví dụ
02

Chi tiết hoặc sự thực của một tình huống hoặc vấn đề

The details or facts of a situation or problem

Ví dụ
03

Kiến thức về cách hoạt động của một hệ thống, bao gồm các chi tiết phức tạp

Knowledge of the way a system works including its complicated details

Ví dụ