Bản dịch của từ The law trong tiếng Việt

The law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The law(Phrase)

tʰˈiː lˈɔː
ˈθi ˈɫɔ
01

Một bộ quy tắc được ban hành bởi chính phủ và được thi hành bởi quyền lực tư pháp.

A body of rules enacted by government and enforced by judicial authority

Ví dụ
02

Một điều lệ hoặc quy định pháp luật cụ thể

A specific legal statute or regulation

Ví dụ
03

Hệ thống pháp luật và quy trình của nó

The legal system and its processes

Ví dụ