Bản dịch của từ The plot thicken trong tiếng Việt

The plot thicken

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The plot thicken (Idiom)

01

Dùng để chỉ ra rằng một tình huống đang trở nên phức tạp hơn hoặc thú vị hơn.

Used to indicate that a situation is becoming more complicated or interesting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngụ ý rằng những phát triển mới và không mong đợi đang xảy ra.

To imply that new and unexpected developments are occurring.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gợi ý sự leo thang của các sự kiện hoặc cảm xúc trong một câu chuyện.

Suggests an escalation of events or emotions in a narrative.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa