Bản dịch của từ Escalation trong tiếng Việt
Escalation

Escalation(Noun)
(trong chăm sóc khách hàng) Quy trình chuyển một vấn đề khách hàng khó hoặc phức tạp lên cho người hoặc bộ phận có nhiệm vụ chuyên xử lý những trường hợp như vậy.
(customer support) The reassignment of a difficult customer problem to someone whose job is dedicated to handling such cases.
将困难客户的问题转交给专人处理
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự tăng lên hoặc leo thang, thường là tăng cường để đối phó với một sự khác biệt hay vấn đề được nhận thấy (ví dụ: tăng mức độ, cường độ hoặc phản ứng để cân bằng tình huống).
An increase or rise, especially one to counteract a perceived discrepancy.
升级,增强以应对问题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động cố ý làm leo thang mức độ bạo lực hoặc mở rộng phạm vi địa lý của một cuộc xung đột (ví dụ: tăng cường tấn công, đưa thêm lực lượng, hoặc mở rộng chiến tranh sang vùng khác).
A deliberate or premeditated increase in the violence or geographic scope of a conflict.
故意加剧冲突的暴力或地域范围
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "escalation" có nguồn gốc từ động từ "escalate", mang ý nghĩa chỉ sự gia tăng, leo thang về mức độ hoặc cường độ của một tình huống nào đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xung đột hay kinh tế, "escalation" thể hiện sự chuyển biến từ tình huống bình thường sang căng thẳng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng có thể khác biệt ở ngữ điệu và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "escalation" bắt nguồn từ tiếng Latin "scala", có nghĩa là "thang". Kể từ khi được sử dụng lần đầu vào giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này đã phát triển từ ý nghĩa chỉ sự gia tăng ở một mức độ nào đó đến việc mô tả sự leo thang trong các cuộc xung đột hoặc căng thẳng. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh việc sử dụng thang bậc như một ẩn dụ cho sự gia tăng mức độ hoặc cường độ của các vấn đề, đặc biệt trong bối cảnh quân sự và chính trị.
Từ "escalation" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc xung đột. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng hoặc leo thang của một vấn đề hoặc tình huống, như trong xung đột quân sự hoặc căng thẳng quốc tế. Bên cạnh đó, nó cũng xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, khi đề cập đến sự gia tăng chi phí hoặc rủi ro trong các dự án.
Họ từ
Từ "escalation" có nguồn gốc từ động từ "escalate", mang ý nghĩa chỉ sự gia tăng, leo thang về mức độ hoặc cường độ của một tình huống nào đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xung đột hay kinh tế, "escalation" thể hiện sự chuyển biến từ tình huống bình thường sang căng thẳng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng có thể khác biệt ở ngữ điệu và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "escalation" bắt nguồn từ tiếng Latin "scala", có nghĩa là "thang". Kể từ khi được sử dụng lần đầu vào giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này đã phát triển từ ý nghĩa chỉ sự gia tăng ở một mức độ nào đó đến việc mô tả sự leo thang trong các cuộc xung đột hoặc căng thẳng. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh việc sử dụng thang bậc như một ẩn dụ cho sự gia tăng mức độ hoặc cường độ của các vấn đề, đặc biệt trong bối cảnh quân sự và chính trị.
Từ "escalation" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc xung đột. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng hoặc leo thang của một vấn đề hoặc tình huống, như trong xung đột quân sự hoặc căng thẳng quốc tế. Bên cạnh đó, nó cũng xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, khi đề cập đến sự gia tăng chi phí hoặc rủi ro trong các dự án.
