Bản dịch của từ Escalation trong tiếng Việt
Escalation

Escalation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tăng lên hoặc leo thang, thường là tăng cường để đối phó với một sự khác biệt hay vấn đề được nhận thấy (ví dụ: tăng mức độ, cường độ hoặc phản ứng để cân bằng tình huống).
An increase or rise, especially one to counteract a perceived discrepancy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động cố ý làm leo thang mức độ bạo lực hoặc mở rộng phạm vi địa lý của một cuộc xung đột (ví dụ: tăng cường tấn công, đưa thêm lực lượng, hoặc mở rộng chiến tranh sang vùng khác).
A deliberate or premeditated increase in the violence or geographic scope of a conflict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "escalation" có nguồn gốc từ động từ "escalate", mang ý nghĩa chỉ sự gia tăng, leo thang về mức độ hoặc cường độ của một tình huống nào đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xung đột hay kinh tế, "escalation" thể hiện sự chuyển biến từ tình huống bình thường sang căng thẳng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng có thể khác biệt ở ngữ điệu và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "escalation" có nguồn gốc từ động từ "escalate", mang ý nghĩa chỉ sự gia tăng, leo thang về mức độ hoặc cường độ của một tình huống nào đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xung đột hay kinh tế, "escalation" thể hiện sự chuyển biến từ tình huống bình thường sang căng thẳng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng có thể khác biệt ở ngữ điệu và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
