Bản dịch của từ The several trong tiếng Việt

The several

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The several(Phrase)

tʰˈiː sˈɛvərəl
ˈθi ˈsɛvɝəɫ
01

Đề cập đến nhiều mục hoặc khía cạnh mặc dù không chỉ rõ số lượng

Referring to multiple items or aspects although not specified how many

Ví dụ
02

Một nhóm các thực thể hoặc cá nhân khác nhau

A group of distinct entities or individuals

Ví dụ
03

Chỉ ra sự đa dạng hoặc phong phú giữa các mục đã đề cập.

Indicates a diversity or variety among the mentioned items

Ví dụ