Bản dịch của từ The size of trong tiếng Việt

The size of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The size of(Phrase)

tʰˈiː sˈaɪz ˈɒf
ˈθi ˈsaɪz ˈɑf
01

Kích thước hoặc độ lớn của một thứ gì đó

The dimensions or magnitude of something

Ví dụ
02

Một thước đo về mức độ hoặc số lượng

A measure of extent or amount

Ví dụ
03

Kích thước vật lý của một đối tượng, có thể là một chiều hoặc hai chiều.

The physical extent either linear or twodimensional of an object

Ví dụ