ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
The solution
Một phương tiện để giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống khó khăn.
A method for solving a problem or dealing with a tough situation.
解决问题或应对困难局面的办法
Một hỗn hợp lỏng hình thành khi một chất tan trong dung môi
A liquid mixture forms when a substance is dissolved in a solvent.
这是指一种液体混合物,是由某种物质在溶剂中溶解形成的。
Việc giải quyết vấn đề
Taking action to solve the problem
解决问题的行动