Bản dịch của từ The solution trong tiếng Việt

The solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The solution(Noun)

tʰˈiː səlˈuːʃən
ˈθi səˈɫuʃən
01

Một phương tiện để giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống khó khăn.

A method for solving a problem or dealing with a tough situation.

解决问题或应对困难局面的办法

Ví dụ
02

Một hỗn hợp lỏng hình thành khi một chất tan trong dung môi

A liquid mixture forms when a substance is dissolved in a solvent.

这是指一种液体混合物,是由某种物质在溶剂中溶解形成的。

Ví dụ
03

Việc giải quyết vấn đề

Taking action to solve the problem

解决问题的行动

Ví dụ