Bản dịch của từ The subsequent trong tiếng Việt

The subsequent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The subsequent(Adjective)

tʰˈiː sˈʌbsɪkwənt
ˈθi ˈsəbsɪkwənt
01

Tiếp theo trong chuỗi sự kiện hoặc các sự kiện sau

Next in sequence or following events

Ví dụ
02

Theo sau như một kết quả hoặc hậu quả

Following as a result or consequence

Ví dụ
03

Đến sau một cái gì đó theo thời gian hoặc thứ tự

Coming after something in time or order

Ví dụ