Bản dịch của từ The yard trong tiếng Việt

The yard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The yard(Noun)

tʰˈiː jˈɑːd
ˈθi ˈjɑrd
01

Khu vực đất đai liên quan đến một tòa nhà hoặc tổ hợp cụ thể

A land lot associated with a specific building or complex.

与某个建筑或设施相关联的一块土地

Ví dụ
02

Một khu vực kín để dự trữ hoặc lưu kho hàng hóa

A designated area enclosed for the purpose of storing goods or materials.

专门用于仓储或存放货物的封闭区域

Ví dụ
03

Một đơn vị đo bằng 36 inch hoặc 0,9144 mét

A measurement unit equals 36 inches or 0.9144 meters.

一个长度单位等于36英寸或0.9144米。

Ví dụ