Bản dịch của từ The yard trong tiếng Việt
The yard
Noun [U/C]

The yard(Noun)
tʰˈiː jˈɑːd
ˈθi ˈjɑrd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đơn vị đo bằng 36 inch hoặc 0,9144 mét
A measurement unit equals 36 inches or 0.9144 meters.
一个长度单位等于36英寸或0.9144米。
Ví dụ
The yard

Một đơn vị đo bằng 36 inch hoặc 0,9144 mét
A measurement unit equals 36 inches or 0.9144 meters.
一个长度单位等于36英寸或0.9144米。