Bản dịch của từ Theatricalize trong tiếng Việt

Theatricalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theatricalize(Verb)

ɵiˈætɹɪkəlaɪz
ɵiˈætɹɪkəlaɪz
01

Chuyển thể hoặc trình bày một câu chuyện (như truyện, phim, kịch) theo cách nhấn mạnh yếu tố sân khấu, kịch tính — tức làm nổi bật tính biểu diễn, tạo dáng, cường điệu để giống hoặc phù hợp với biểu diễn trên sân khấu.

To adapt or present a narrative play film etc in a way that emphasizes the theatrical nature of the material.

将叙事以戏剧化的方式呈现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh