Anh - Việt

Bản dịch của từ Thefts trong tiếng Việt

thefts

Noun

thefts (Noun)

/tˈɛfts/
/ˈθɛfts/
AI

Nghĩa 01

Tội trộm cắp

The crime of stealing larceny

Ví dụ
Các vụ trộm gần các nhà ga ở Chicago tăng 18% sau khi ngân sách năm 2023 bị cắt giảm.Thefts increased 18% near Chicago stations after 2023 budget cuts.
Khảo sát xã hội cho thấy những vụ trộm không giảm sau khi trường học tăng cường an ninh.Social surveys show thefts did not decline after stricter school security.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ví dụ về hành vi ăn cắp.

An instance of stealing a theft

Ví dụ
Năm 2023, các vụ trộm tăng gần những nhà ga đông đúc ở Jakarta.In 2023, thefts increased near Jakarta's crowded train stations.
Khảo sát của Maria không ghi nhận vụ trộm nào tại thư viện công cộng Toronto vào tháng Sáu.Maria's survey found no thefts at Toronto's public library in June.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách trái pháp luật.

The act of taking someone elses property unlawfully

Ví dụ
Năm 2023, các vụ trộm làm cư dân ở những khu phố Chicago bất an hơn.In 2023, thefts increased residents' insecurity in Chicago neighborhoods.
Dù cảnh sát tăng cường tuần tra, các vụ trộm vẫn không giảm thiệt hại ở chợ công cộng.Despite extra police patrols, thefts did not decrease losses in public markets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh