Bản dịch của từ Theorizing trong tiếng Việt

Theorizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theorizing(Verb)

tˈiəraɪzɪŋ
ˈθiɝˌaɪzɪŋ
01

Để suy đoán hoặc giả thuyết

To speculate or hypothesize

Ví dụ
02

Hình thành một lý thuyết hoặc tập hợp các lý thuyết về một điều gì đó.

To form a theory or set of theories about something

Ví dụ
03

Giải thích hoặc lý giải một điều gì đó bằng những thuật ngữ lý thuyết

To explain or account for something in theoretical terms

Ví dụ