Bản dịch của từ Theorizing trong tiếng Việt
Theorizing
Verb

Theorizing(Verb)
tˈiəraɪzɪŋ
ˈθiɝˌaɪzɪŋ
01
Để suy đoán hoặc giả thuyết
To speculate or hypothesize
Ví dụ
Ví dụ
03
Giải thích hoặc lý giải một điều gì đó bằng những thuật ngữ lý thuyết
To explain or account for something in theoretical terms
Ví dụ
