Bản dịch của từ There will be aftermath trong tiếng Việt

There will be aftermath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

There will be aftermath(Noun)

tˈiə wˈɪl bˈɛ ˈɑːftəmˌæθ
ˈθɪr ˈwɪɫ ˈbi ˈæftɝˌmæθ
01

Hậu quả hoặc những ảnh hưởng kéo dài sau một sự kiện quan trọng, đặc biệt là sự kiện bạo lực.

The aftermath or lasting effects of a significant event, especially one involving violence.

一次重大事件,尤其是暴力事件之后带来的后果或余波

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giai đoạn sau một sự kiện, đặc biệt là một thảm họa

The period following an event, especially a disaster.

在一场事件发生后,尤其是灾难发生之后的一段时间里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kết quả hoặc thành quả của một hành động

A consequence or outcome of an action.

行动的结果或后果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa