Bản dịch của từ Thermal jacket trong tiếng Việt

Thermal jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermal jacket(Noun)

θˈɜːməl dʒˈækɪt
ˈθɝməɫ ˈdʒækɪt
01

Thường được làm từ các chất liệu giữ nhiệt và phù hợp cho các hoạt động ngoài trời

Usually made from thermal insulation materials and suitable for outdoor activities.

通常采用保温材料制成,适合户外活动使用。

Ví dụ
02

Một loại áo khoác được thiết kế để giữ nhiệt và giữ ấm cho người mặc trong thời tiết lạnh.

This is a type of jacket designed to keep the wearer warm and insulated during cold weather.

一种用于提供保暖隔热、在寒冷天气中保暖的夹克

Ví dụ
03

Một chiếc áo khoác thường có lớp lót hoặc lớp nhồi giữ nhiệt bên trong

A typical jacket usually has lining or insulating material to keep warm.

一种通常内部带有保暖衬里或填充物的夹克

Ví dụ