Bản dịch của từ Thiamine trong tiếng Việt

Thiamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiamine(Noun)

ɵˈaɪəmɪn
ɵˈaɪəmɪn
01

Thiamine là một loại vitamin thuộc nhóm B (vitamin B1), có nhiều trong ngũ cốc chưa tinh chế, các loại đậu và gan. Thiếu vitamin này gây bệnh beri-beri. Về mặt hóa học, thiamine là hợp chất chứa lưu huỳnh, có cấu trúc liên quan đến thiazole và pyrimidine.

A vitamin of the B complex found in unrefined cereals beans and liver a deficiency of which causes beriberi It is a sulphurcontaining derivative of thiazole and pyrimidine.

维生素B1,缺乏会导致脚气病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh