Bản dịch của từ Thiazole trong tiếng Việt

Thiazole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiazole(Noun)

ɵˈaɪəzoʊl
ɵˈaɪəzoʊl
01

Một hợp chất hữu cơ tổng hợp có mùi hôi, dạng lỏng; phân tử của nó là vòng gồm một nguyên tử nitơ, một nguyên tử lưu huỳnh và ba nguyên tử cacbon.

A foulsmelling synthetic liquid whose molecule is a ring of one nitrogen one sulphur and three carbon atoms.

一种有臭味的合成液体,分子结构是一个含一个氮原子、一个硫原子和三个碳原子的环。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh