Bản dịch của từ Thigh-length trong tiếng Việt
Thigh-length
Adjective

Thigh-length(Adjective)
tʰˈaɪlɛŋθ
ˈθaɪˈɫɛŋθ
01
Mô tả một cái gì đó cao đến đầu gối.
Describing something that reaches up to the thighs
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham chiếu đến phép đo từ đỉnh đùi trở xuống
Referring to the measurement from the top of the thigh down
Ví dụ
