Bản dịch của từ Thin television trong tiếng Việt

Thin television

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thin television(Noun)

thˈɪn tˈɛlɪvˌɪʒən
ˈθɪn ˈtɛɫəˌvɪʒən
01

Một chiếc tivi có thiết kế mỏng nhẹ.

A television that is thin in profile or design

Ví dụ
02

Một loại tivi chú trọng vào vẻ ngoài mảnh mai và hiện đại.

A type of television that emphasizes a slim and sleek appearance

Ví dụ
03

Đề cập đến những chiếc ti vi màn hình phẳng hiện đại được thiết kế để gọn gàng hơn.

Refers to modern flatscreen televisions which are designed to be less bulky

Ví dụ