Bản dịch của từ Thinkful trong tiếng Việt

Thinkful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinkful(Adjective)

θˈɪŋkfəl
θˈɪŋkfəl
01

Mô tả trạng thái suy tư, trầm ngâm hoặc đầy suy nghĩ; người/điều gì đó hay suy nghĩ, chiêm nghiệm. (Từ hiếm; gần nghĩa với “suy tư, trầm tư, hay suy nghĩ”.)

Full of or given to thinking meditative thoughtful thinkful wishing aspiration controlled by scientific thought or facts.

沉思的,思考的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh