Bản dịch của từ Thioxanthene trong tiếng Việt

Thioxanthene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thioxanthene(Noun)

θˌaɪəksˈɑːnθiːn
ˈθaɪəkˈsænθin
01

Thuốc phòng chống loạn thần Thioxanthenes thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm.

Thioxanthene compounds are commonly found in the pharmaceutical industry.

硫烷酮类化合物在医药行业中较为常见。

Ví dụ
02

Các hợp chất này có nguyên tử lưu huỳnh trong cấu trúc, giúp phân biệt chúng với các hợp chất tương tự khác.

These compounds contain a sulfur atom in their structure, which makes them different from other similar compounds.

这些化合物的结构中都含有一个硫原子,这使得它们与其他类似化合物有所不同。

Ví dụ
03

Một loại hợp chất hoá học liên quan đến phenothiazines, chủ yếu dùng làm thuốc chống tâm thần.

A class of chemical compounds related to phenothiazine, mainly used as antipsychotic medications.

这是一类主要用作抗精神病药物的与酚硫嗪相关的化学化合物。

Ví dụ