ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Third party billing
Thường được sử dụng trong y tế, nơi công ty bảo hiểm chi trả các khoản chi phí khám chữa bệnh của bệnh nhân.
This is commonly used in the healthcare sector, where an insurance company covers the patient's medical expenses.
常用于医疗行业,保险公司为患者的医疗费用买单。
Một hình thức thanh toán, trong đó bên thứ ba chịu trách nhiệm chi trả cho các dịch vụ đã cung cấp.
A payment agreement where a third party covers the costs for the services provided.
一种由第三方支付所提供服务的账务安排。
Một phương pháp thường được sử dụng trong các giao dịch tín dụng hoặc tài chính có liên quan đến bên thứ ba.
This is a common method used in credit or financial transactions involving a third party.
这是一种在信贷或金融交易中常用的方法,涉及第三方。