Bản dịch của từ Third party billing trong tiếng Việt
Third party billing

Third party billing (Noun)
Một thỏa thuận thanh toán mà bên thứ ba chi trả cho các dịch vụ được cung cấp.
A billing arrangement where a third party pays for services rendered.
Many companies use third party billing for employee healthcare services.
Nhiều công ty sử dụng thanh toán bên thứ ba cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Third party billing does not cover all social services in our community.
Thanh toán bên thứ ba không bao gồm tất cả dịch vụ xã hội trong cộng đồng.
Is third party billing common in social service organizations?
Có phải thanh toán bên thứ ba phổ biến trong các tổ chức dịch vụ xã hội không?
Many patients prefer third party billing for their medical expenses.
Nhiều bệnh nhân thích thanh toán qua bên thứ ba cho chi phí y tế.
Not all clinics accept third party billing from insurance companies.
Không phải tất cả các phòng khám đều chấp nhận thanh toán qua bên thứ ba từ công ty bảo hiểm.
Do you know how third party billing works in healthcare?
Bạn có biết cách thức thanh toán qua bên thứ ba hoạt động trong y tế không?
Third party billing helps low-income families access medical services easily.
Hình thức thanh toán của bên thứ ba giúp gia đình thu nhập thấp tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng.
Many people do not understand third party billing in social services.
Nhiều người không hiểu hình thức thanh toán của bên thứ ba trong dịch vụ xã hội.
Is third party billing common in social welfare programs?
Hình thức thanh toán của bên thứ ba có phổ biến trong các chương trình phúc lợi xã hội không?