Bản dịch của từ Third party billing trong tiếng Việt

Third party billing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third party billing (Noun)

θɝˈd pˈɑɹti bˈɪlɨŋ
θɝˈd pˈɑɹti bˈɪlɨŋ
01

Một thỏa thuận thanh toán mà bên thứ ba chi trả cho các dịch vụ được cung cấp.

A billing arrangement where a third party pays for services rendered.

Ví dụ

Many companies use third party billing for employee healthcare services.

Nhiều công ty sử dụng thanh toán bên thứ ba cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Third party billing does not cover all social services in our community.

Thanh toán bên thứ ba không bao gồm tất cả dịch vụ xã hội trong cộng đồng.

Is third party billing common in social service organizations?

Có phải thanh toán bên thứ ba phổ biến trong các tổ chức dịch vụ xã hội không?

02

Thường được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, nơi một công ty bảo hiểm thanh toán chi phí y tế của bệnh nhân.

Commonly used in healthcare, where an insurance company pays for a patient's medical expenses.

Ví dụ

Many patients prefer third party billing for their medical expenses.

Nhiều bệnh nhân thích thanh toán qua bên thứ ba cho chi phí y tế.

Not all clinics accept third party billing from insurance companies.

Không phải tất cả các phòng khám đều chấp nhận thanh toán qua bên thứ ba từ công ty bảo hiểm.

Do you know how third party billing works in healthcare?

Bạn có biết cách thức thanh toán qua bên thứ ba hoạt động trong y tế không?

03

Một phương pháp thường được sử dụng trong các giao dịch tín dụng hoặc tài chính liên quan đến bên thứ ba.

A method often used in credit or financing transactions involving a third party.

Ví dụ

Third party billing helps low-income families access medical services easily.

Hình thức thanh toán của bên thứ ba giúp gia đình thu nhập thấp tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng.

Many people do not understand third party billing in social services.

Nhiều người không hiểu hình thức thanh toán của bên thứ ba trong dịch vụ xã hội.

Is third party billing common in social welfare programs?

Hình thức thanh toán của bên thứ ba có phổ biến trong các chương trình phúc lợi xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Third party billing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Third party billing

Không có idiom phù hợp