threatens
threatens (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
threatens (Verb)
Nghĩa 01
Diễn đạt hoặc nói với ai đó rằng mình sẽ gây tổn hại cho họ; đe dọa làm hại ai đó nếu họ không làm theo hoặc để họ sợ hãi.
To communicate an intention to inflict harm on someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của threatens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | threaten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | threatened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | threatened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | threatens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | threatening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "threatens" là dạng hiện tại của động từ "threaten", có nghĩa là đe dọa hoặc cảnh báo điều gì đó xấu có thể xảy ra. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, cách sử dụng từ này có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến động lực cá nhân hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên quan đến ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội nhiều hơn.