thriller
thriller (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thriller (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thriller | thrillers |
Kết hợp từ của thriller (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hài kịch tình dục erotic thriller | Bộ phim 'Basic Instinct' là một phim kinh dị khiêu dâm nổi tiếng năm 1992. The movie 'Basic Instinct' is a famous erotic thriller from 1992. |
tiểu thuyết trinh thám noir noir thriller | Bộ phim noir thriller mới, 'Night Shadows', khám phá các vấn đề xã hội ở thành phố. The new noir thriller, 'Night Shadows', explores social issues in cities. |
tiểu thuyết hình sự crime thriller | Tiểu thuyết trinh thám 'Gone Girl' đã thu hút nhiều độc giả năm 2014. The crime thriller 'Gone Girl' captivated many readers in 2014. |
tiểu thuyết kinh dị cổ điển classic thriller | Trong bài nói IELTS, tôi nói về bộ phim kinh dị cổ điển "Rear Window" của Alfred Hitchcock. In my IELTS speaking test, I talked about the classic thriller movie "Rear Window" by Alfred Hitchcock. |
tiểu thuyết khoa học viễn tưởng science-fiction thriller | Bộ phim 'Inception' là một phim kinh dị khoa học viễn tưởng nổi tiếng về giấc mơ. The movie 'Inception' is a popular science-fiction thriller about dreams. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thriller" là một thể loại văn học và điện ảnh nhằm tạo ra sự hồi hộp và căng thẳng cho người xem hoặc người đọc. Thể loại này thường bao gồm các yếu tố như tội phạm, bí ẩn và hành động, với một cốt truyện hấp dẫn nhằm giữ chân khán giả. Trong tiếng Anh, "thriller" là thuật ngữ chung được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, các phiên bản "thriller" có thể khác nhau về văn hóa và phong cách kể chuyện tại mỗi khu vực.