Bản dịch của từ Thriller trong tiếng Việt

Thriller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thriller(Noun)

ɵɹˈɪlɚ
ɵɹˈɪləɹ
01

Một tiểu thuyết, vở kịch hoặc phim có cốt truyện hồi hộp, kịch tính, thường liên quan đến tội phạm, gián điệp hoặc nguy hiểm, khiến người đọc/khán giả luôn căng thẳng, tò mò về diễn biến tiếp theo.

A novel, play, or film with an exciting plot, typically involving crime or espionage.

悬疑小说,戏剧或电影,情节紧张,通常涉及犯罪或间谍活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Thriller (Noun)

SingularPlural

Thriller

Thrillers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ