Anh - Việt

Bản dịch của từ Thriller trong tiếng Việt

thriller

Noun

thriller (Noun)

/ɵɹˈɪlɚ/
/ɵɹˈɪləɹ/
AI

Nghĩa 01

Một tiểu thuyết, vở kịch hoặc phim có cốt truyện hồi hộp, kịch tính, thường liên quan đến tội phạm, gián điệp hoặc nguy hiểm, khiến người đọc/khán giả luôn căng thẳng, tò mò về diễn biến tiếp theo.

A novel, play, or film with an exciting plot, typically involving crime or espionage.

Ví dụ
Bộ phim kinh dị khiến khán giả phải ngồi yên.The thriller movie kept the audience on the edge of their seats.
Cô ấy thích đọc những bộ phim kinh dị đầy hồi hộp và bí ẩn.She enjoys reading thrillers that are full of suspense and mystery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của thriller (Noun)

SingularPlural

thriller

thrillers

Kết hợp từ của thriller (Noun)

ADJECTIVE + thrillerPREPOSITIONVERB + thrillerthriller + NOUN
Kết hợp từ của thriller
Collocation
Ví dụ

hài kịch tình dục

erotic thriller

Bộ phim 'Basic Instinct' là một phim kinh dị khiêu dâm nổi tiếng năm 1992.

The movie 'Basic Instinct' is a famous erotic thriller from 1992.

tiểu thuyết trinh thám noir

noir thriller

Bộ phim noir thriller mới, 'Night Shadows', khám phá các vấn đề xã hội ở thành phố.

The new noir thriller, 'Night Shadows', explores social issues in cities.

tiểu thuyết hình sự

crime thriller

Tiểu thuyết trinh thám 'Gone Girl' đã thu hút nhiều độc giả năm 2014.

The crime thriller 'Gone Girl' captivated many readers in 2014.

tiểu thuyết kinh dị cổ điển

classic thriller

Trong bài nói IELTS, tôi nói về bộ phim kinh dị cổ điển "Rear Window" của Alfred Hitchcock.

In my IELTS speaking test, I talked about the classic thriller movie "Rear Window" by Alfred Hitchcock.

tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

science-fiction thriller

Bộ phim 'Inception' là một phim kinh dị khoa học viễn tưởng nổi tiếng về giấc mơ.

The movie 'Inception' is a popular science-fiction thriller about dreams.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh