Bản dịch của từ Throw over trong tiếng Việt

Throw over

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw over(Verb)

ɵɹoʊ ˈoʊvəɹ
ɵɹoʊ ˈoʊvəɹ
01

Bỏ rơi một mối quan hệ tình cảm hoặc cam kết.

To abandon a romantic relationship or commitment.

Ví dụ
02

Bỏ đi hoặc từ bỏ ai đó hoặc cái gì đó.

To cast off or abandon someone or something.

Ví dụ
03

Hoãn lại hoặc trì hoãn một điều gì đó.

To postpone or delay something.

Ví dụ