Bản dịch của từ Thru trong tiếng Việt

Thru

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thru(Preposition)

ɵɹˈu
ɵɹˈu
01

Dạng viết theo giọng nói (phiên âm mắt) của từ tiếng Anh 'through' (nghĩa là 'qua', 'thông qua'). Thường là cách viết hiếm, thuộc phương ngữ hoặc dùng để ghi âm giọng địa phương.

(UK, rare, regional or dialectal) Eye dialect spelling of through.

通过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng viết tắt/phiên âm không chính thức của 'through' (mang nghĩa 'qua', 'xuyên qua', 'từ đầu tới cuối'). Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ/Canada thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.

(Canada, US, informal) Rare spelling of through.

穿过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh