Bản dịch của từ Thyme trong tiếng Việt

Thyme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thyme(Noun)

tˈaɪm
ˈθaɪm
01

Một loại thảo mộc dùng trong ẩm thực thuộc họ bạc hà

A type of culinary herb belonging to the mint family

Ví dụ
02

Một loại thảo mộc thấp, có lá thơm và hoa nhỏ màu tím, được sử dụng trong nấu ăn và trong y học truyền thống.

A lowgrowing herb with fragrant leaves and small purple flowers used in cooking and in traditional medicine

Ví dụ
03

Những lá hương thảo khô được sử dụng làm gia vị.

The dried leaves of the thyme plant used as a seasoning

Ví dụ