Bản dịch của từ Thyme trong tiếng Việt
Thyme

Thyme(Noun)
Một loại cây thân thấp thuộc họ bạc hà, có mùi thơm. Lá nhỏ thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn và cây còn được dùng để chiết xuất tinh dầu có tác dụng chữa bệnh.
A lowgrowing aromatic plant of the mint family The small leaves are used as a culinary herb and the plant yields a medicinal oil.
一种低矮的芳香植物,叶子可作调味料和药用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cây thì là (thyme) là một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học. Trong tiếng Anh, "thyme" được phát âm là /taɪm/, trong khi phiên âm tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều giống nhau. Cây thì là có nhiều loại khác nhau, trong đó thì là thông thường (Thymus vulgaris) được sử dụng phổ biến nhất. Ngoài tác dụng tạo hương vị cho món ăn, cây thì là còn có nhiều lợi ích sức khỏe, như tính kháng khuẩn và chống oxy hóa.
Từ "thyme" xuất phát từ tiếng Latinh "thymus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "θύμος" (thymos), có nghĩa là "khói" hoặc "hơi thở". Cây thyme, thường được sử dụng làm gia vị và trong y học, đã được người cổ đại coi là biểu tượng của sức mạnh và dũng cảm. Sự liên kết này với khói có thể phản ánh hình ảnh của cây thảo mộc được đốt lên để tạo ra hương thơm, do đó kết nối với cách sử dụng hiện tại trong nấu ăn và các liệu pháp thảo dược.
Từ "thyme" (cây thì là) thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, thực vật học và dinh dưỡng. Trong bối cảnh thông thường, "thyme" thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn, thảo dược, và trong các bài thảo luận về sức khỏe và chế độ ăn uống. Sự phổ biến của từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong văn hóa ẩm thực và y học cổ truyền.
Cây thì là (thyme) là một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học. Trong tiếng Anh, "thyme" được phát âm là /taɪm/, trong khi phiên âm tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều giống nhau. Cây thì là có nhiều loại khác nhau, trong đó thì là thông thường (Thymus vulgaris) được sử dụng phổ biến nhất. Ngoài tác dụng tạo hương vị cho món ăn, cây thì là còn có nhiều lợi ích sức khỏe, như tính kháng khuẩn và chống oxy hóa.
Từ "thyme" xuất phát từ tiếng Latinh "thymus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "θύμος" (thymos), có nghĩa là "khói" hoặc "hơi thở". Cây thyme, thường được sử dụng làm gia vị và trong y học, đã được người cổ đại coi là biểu tượng của sức mạnh và dũng cảm. Sự liên kết này với khói có thể phản ánh hình ảnh của cây thảo mộc được đốt lên để tạo ra hương thơm, do đó kết nối với cách sử dụng hiện tại trong nấu ăn và các liệu pháp thảo dược.
Từ "thyme" (cây thì là) thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, thực vật học và dinh dưỡng. Trong bối cảnh thông thường, "thyme" thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn, thảo dược, và trong các bài thảo luận về sức khỏe và chế độ ăn uống. Sự phổ biến của từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong văn hóa ẩm thực và y học cổ truyền.
