thyself
thyself (Pronoun)
Nghĩa 01
Từ cổ hoặc văn chương dùng để chỉ “chính bạn” (dạng phản thân của “thou” trong tiếng Anh cũ), tương đương “yourself” khi là tân ngữ hoặc để nhấn mạnh.
(archaic, literary, dialectal) yourself (as the object of a verb or preposition or as an intensifier); reflexive case of thou.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thyself" là một đại từ phản thân, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh tôn giáo. "Thyself" có nghĩa là "bản thân của bạn" và thường đi kèm với đại từ sở hữu "thy", nghĩa là "của bạn" trong tiếng Anh cổ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare và các văn bản tôn giáo, nhấn mạnh tính cá nhân và sự tự nhận thức trong ngữ nghĩa. Trong ngữ cảnh hiện đại, "thyself" ít được sử dụng và thường được thay thế bằng "yourself".