Anh - Việt

Bản dịch của từ Thyself trong tiếng Việt

thyself

Pronoun

thyself (Pronoun)

/ðɑɪsˈɛlf/
/ðɑɪsˈɛlf/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ hoặc văn chương dùng để chỉ “chính bạn” (dạng phản thân của “thou” trong tiếng Anh cũ), tương đương “yourself” khi là tân ngữ hoặc để nhấn mạnh.

(archaic, literary, dialectal) yourself (as the object of a verb or preposition or as an intensifier); reflexive case of thou.

Ví dụ
Yêu bản thân trước khi yêu người khác.Love thyself before loving others.
Bản thân phải trung thành với giá trị của bạn.Thyself must be true to your values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh