Bản dịch của từ Thyself trong tiếng Việt

Thyself

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thyself(Pronoun)

ðɑɪsˈɛlf
ðɑɪsˈɛlf
01

Từ cổ hoặc văn chương dùng để chỉ “chính bạn” (dạng phản thân của “thou” trong tiếng Anh cũ), tương đương “yourself” khi là tân ngữ hoặc để nhấn mạnh.

(archaic, literary, dialectal) yourself (as the object of a verb or preposition or as an intensifier); reflexive case of thou.

你自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh