Bản dịch của từ Thou trong tiếng Việt

Thou

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thou(Pronoun)

tˈuː
ˈtu
01

Đây là đại từ nhân xưng số ít thứ hai trong tiếng Anh cổ kính.

The singular second-person pronoun was used in the archaic form of English.

在古英语中使用的单数第二人称代词

Ví dụ
02

Cách gọi thân mật hoặc thân thiết dành cho ai đó, đặc biệt là trẻ hoặc thanh thiếu niên

This is the informal or familiar way of addressing someone, especially children or teenagers.

这是你用来非正式或亲昵地称呼某人的方式,尤其是对儿童或青少年来说。

Ví dụ
03

Dùng để gọi người mà mình thân thiết hoặc quen thuộc.

Used to address someone you're close with.

用来称呼关系亲密的人

Ví dụ