Bản dịch của từ Tick off trong tiếng Việt

Tick off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tick off(Verb)

tɪk ɑf
tɪk ɑf
01

Làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.

To anger or annoy someone.

惹怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tick off(Phrase)

tɪk ɑf
tɪk ɑf
01

Đánh dấu (vào danh sách) để cho biết một mục đã được xử lý hoặc hoàn thành.

To make a mark to show that something on a list has been dealt with.

在清单上做标记以表示某项已完成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh