Bản dịch của từ Ticket counter trong tiếng Việt

Ticket counter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket counter(Noun)

tˈɪkɪt kˈaʊntɐ
ˈtɪkɪt ˈkaʊntɝ
01

Một quầy vé tại ga nơi bán hoặc thu vé.

A place at a station where tickets are sold or collected

Ví dụ
02

Một quầy hoặc bàn nơi khách hàng có thể mua hoặc nhận vé

A counter or desk where customers can purchase or obtain tickets

Ví dụ
03

Khu vực dịch vụ để xử lý giao dịch vé

A service area for handling ticket transactions

Ví dụ