ticketing
ticketing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động phát hành vé, bán hoặc cấp vé cho người đi lại (xe, tàu, máy bay) hoặc cho người tham dự sự kiện (buổi hòa nhạc, trận đấu, hội nghị).
The action of issuing tickets especially for transportation or events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ticketing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ticketing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ticket |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ticketed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ticketed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tickets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ticketing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ticketing" là thuật ngữ chỉ quá trình phát hành và quản lý vé cho sự kiện, phương tiện giao thông hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa; tuy nhiên, "ticketing" thường được hiểu rộng hơn trong ngữ cảnh thương mại điện tử ở Mỹ. Về mặt viết, cả hai biến thể đều sử dụng thuật ngữ này với cách viết giống nhau. Trong giao tiếp miệng, nhấn âm có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.