Bản dịch của từ Tidy evaluation trong tiếng Việt

Tidy evaluation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidy evaluation(Phrase)

tˈaɪdi ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈtaɪdi ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một phương pháp được sử dụng nhằm đảm bảo sự rõ ràng và hiệu quả khi đánh giá các thành phần khác nhau

One method used to ensure clarity and effectiveness when evaluating different components.

一种确保在评估各个组成部分时保持清晰和高效的方法

Ví dụ
02

Trong lập trình, thuật ngữ này thường đề cập đến một khung công tác dùng để đánh giá các hàm một cách rõ ràng và hiệu quả.

In programming, this term usually refers to a framework for evaluating functions clearly and efficiently.

在编程中,这个术语通常指的是一种框架,用于清晰而高效地评估函数。

Ví dụ
03

Quá trình đánh giá hoặc phân tích một thứ gì đó một cách có tổ chức và hiệu quả

The process of systematically and effectively evaluating or analyzing something.

这是以有条理且高效的方式对某事进行评估或分析的过程。

Ví dụ