Bản dịch của từ Time away from work trong tiếng Việt

Time away from work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time away from work(Noun)

tˈaɪm ˈɔːwˌeɪ frˈɒm wˈɜːk
ˈtaɪm ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈwɝk
01

Khoảng thời gian mà ai đó không đi làm thường để nghỉ ngơi hoặc thư giãn

A period of time when someone isn't working, usually to rest or enjoy leisure.

这是指某人暂停工作的一段时间,通常用来休息或娱乐。

Ví dụ
02

Kinh nghiệm được thoát khỏi công việc thường để thư giãn hoặc đi du lịch

The experience of being free from work obligations is often used for relaxation or travel.

体验摆脱工作的束缚,常被用作放松或旅游的方式。

Ví dụ
03

Vắng mặt tạm thời khỏi công việc thường do sự đồng ý của người sử dụng lao động

Taking a temporary leave of absence is usually arranged in agreement with the employer.

暂时离职,通常是事先与雇主达成协商的休假安排。

Ví dụ