Bản dịch của từ Time-consuming process trong tiếng Việt

Time-consuming process

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time-consuming process(Phrase)

tˈaɪmkənsˌuːmɪŋ prˈəʊsɛs
ˈtaɪmkənˌsumɪŋ ˈproʊsɛs
01

Một hoạt động hoặc công việc đòi hỏi sự đầu tư thời gian đáng kể.

An activity or operation that requires significant time investment

需要投入大量时间的活动或操作

Ví dụ
02

Đề cập đến bất cứ điều gì mà khó khăn và chậm chạp.

Referring to anything that is laborious and slow

提到任何困难或进展缓慢的事情,都要慎重对待。

Ví dụ
03

Một quá trình mất nhiều thời gian để hoàn thành

A process that takes a lot of time to complete

这是一个耗时很长的过程。

Ví dụ