Bản dịch của từ Time on air trong tiếng Việt
Time on air
Phrase

Time on air(Phrase)
tˈaɪm ˈɒn ˈeə
ˈtaɪm ˈɑn ˈɛr
Ví dụ
02
Thời lượng của một phần trình diễn hay đoạn trong một chương trình truyền hình
The duration of a performance or a segment in a broadcast program.
媒体节目中表演或片段的时长
Ví dụ
03
Thời gian phát sóng trên truyền hình hoặc phát thanh
The broadcast time on television or radio.
电视或广播上的播出时间
Ví dụ
