Bản dịch của từ Time on air trong tiếng Việt

Time on air

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time on air(Phrase)

tˈaɪm ˈɒn ˈeə
ˈtaɪm ˈɑn ˈɛr
01

Thời gian người phát biểu có để trình bày trong suốt buổi phát sóng

The speaker has a limited amount of time to present during a broadcast program.

在广播中,演讲者的发言时长

Ví dụ
02

Thời lượng của một phần trình diễn hay đoạn trong một chương trình truyền hình

The duration of a performance or a segment in a broadcast program.

媒体节目中表演或片段的时长

Ví dụ
03

Thời gian phát sóng trên truyền hình hoặc phát thanh

The broadcast time on television or radio.

电视或广播上的播出时间

Ví dụ