Bản dịch của từ Time on site trong tiếng Việt
Time on site
Noun [U/C]

Time on site(Noun)
tˈaɪm ˈɑn sˈaɪt
tˈaɪm ˈɑn sˈaɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian một cá nhân dành cho một địa điểm hoặc trang web cụ thể trong một lần truy cập.
The amount of time an individual spends at a specific location or website during a single visit.
一个人在某个地点或网站上单次停留的时间.
Ví dụ
