Bản dịch của từ Time scheme trong tiếng Việt

Time scheme

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time scheme(Noun)

tˈaɪm skˈim
tˈaɪm skˈim
01

Một kế hoạch hoặc hệ thống sắp xếp thời gian để thực hiện hoặc tổ chức các hoạt động — tức là cách bố trí, phân chia thời gian cho từng công việc hoặc sự kiện.

A plan system or arrangement for doing or organizing something.

时间安排

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Time scheme(Verb)

tˈaɪm skˈim
tˈaɪm skˈim
01

Lên kế hoạch, sắp xếp thời gian cho một việc gì đó xảy ra vào một thời điểm cụ thể.

To plan schedule or arrange for something to happen at a particular time.

安排时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh