Bản dịch của từ Timed out change trong tiếng Việt
Timed out change
Phrase

Timed out change(Phrase)
tˈaɪmd ˈaʊt tʃˈeɪndʒ
ˈtaɪmd ˈaʊt ˈtʃeɪndʒ
Ví dụ
02
Dừng hoạt động do gặp sự cố giao tiếp hoặc hết thời gian quy định
It stops working due to communication errors or when the set time limit is reached.
由于通信故障或达到预设的时间限制,系统已暂停运行。
Ví dụ
03
Phản hồi chậm quá khiến hệ thống tự động cắt kết nối.
A delayed response causes automatic disconnection.
长时间没有响应,导致自动断开连接。
Ví dụ
