Bản dịch của từ Timeworn vessel trong tiếng Việt

Timeworn vessel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timeworn vessel(Phrase)

tˈaɪmwɜːn vˈɛsəl
ˈtaɪmˌwɝn ˈvɛsəɫ
01

Một đồ vật cổ xưa và có câu chuyện đằng sau.

An object that is old and has a history

Ví dụ
02

Một chiếc container đã bị hao mòn hoặc lão hóa theo thời gian.

A container that has been worn out or aged by time

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để miêu tả điều gì đó đã lỗi thời hoặc không còn hiệu quả nữa.

A term used to describe something that is outdated or no longer effective

Ví dụ