Anh - Việt

Bản dịch của từ Ting trong tiếng Việt

ting

NounVerb

ting (Noun)

/tɪŋ/
/tˈɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một âm thanh chói, trong và ngắn, như tiếng leng keng khi lấy vật kim loại chạm vào ly kính hoặc bát đĩa.

A sharp, clear ringing sound, such as that made when a glass is struck by a metal object.

Ví dụ
Âm thanh của ly rượu sâm banh đã báo hiệu bắt đầu bữa tiệc.The ting of champagne glasses signaled the start of the party.
Âm thanh của chiếc chuông vang lên khắp phòng trong sự kiện.The ting of the bell echoed through the room during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ting (Verb)

/tɪŋ/
/tˈɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra một tiếng kêu vang, trong và chói rõ (thường là tiếng kim loại hoặc chuông nhỏ).

Emit a sharp, clear, ringing sound.

Ví dụ
Cái chuông vang lên khi lễ cưới bắt đầu.The bell tinged as the wedding ceremony began.
Tiếng cười của cô ấy lan tỏa khắp phòng, mang lại niềm vui.Her laughter tinged through the room, spreading joy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh