ting
NounVerb
ting (Noun)
/tɪŋ/
/tˈɪŋ/
AI
Ví dụ
Âm thanh của ly rượu sâm banh đã báo hiệu bắt đầu bữa tiệc.The ting of champagne glasses signaled the start of the party.
Âm thanh của chiếc chuông vang lên khắp phòng trong sự kiện.The ting of the bell echoed through the room during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ting (Verb)
/tɪŋ/
/tˈɪŋ/
AI
Ví dụ
Cái chuông vang lên khi lễ cưới bắt đầu.The bell tinged as the wedding ceremony began.
Tiếng cười của cô ấy lan tỏa khắp phòng, mang lại niềm vui.Her laughter tinged through the room, spreading joy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ting" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ âm thanh nhẹ, trong trẻo như tiếng chuông hoặc tiếng kim loại va chạm. Trong ngữ cảnh nói, từ này thường được dùng ở dạng phiên âm /tɪŋ/. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số vùng, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này thường xuất hiện trong văn phong không chính thức, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.