Bản dịch của từ Ting trong tiếng Việt

Ting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ting(Noun)

tɪŋ
tˈɪŋ
01

Một âm thanh chói, trong và ngắn, như tiếng leng keng khi lấy vật kim loại chạm vào ly kính hoặc bát đĩa.

A sharp, clear ringing sound, such as that made when a glass is struck by a metal object.

清脆的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ting(Verb)

tɪŋ
tˈɪŋ
01

Phát ra một tiếng kêu vang, trong và chói rõ (thường là tiếng kim loại hoặc chuông nhỏ).

Emit a sharp, clear, ringing sound.

发出清脆响亮的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ