Bản dịch của từ To an extent trong tiếng Việt

To an extent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To an extent(Phrase)

tˈuː ˈæn ˈɛkstənt
ˈtoʊ ˈan ˈɛkstənt
01

Một phần, nhưng không hoàn toàn.

Partially but not entirely

Ví dụ
02

Ở một mức độ nào đó; hơi.

In some measure somewhat

Ví dụ
03

Một phần; không hoàn toàn.

Partially not completely

Ví dụ
04

Đến một mức độ hoặc giới hạn nhất định; không hoàn toàn.

To a certain degree or limit not completely

Ví dụ
05

Đến giới hạn của hiểu biết hoặc khả năng của một người.

To the limit of ones understanding or abilities

Ví dụ
06

Đến một mức độ nhất định; hơi.

To a certain degree somewhat

Ví dụ