Bản dịch của từ To attend to trong tiếng Việt

To attend to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To attend to(Verb)

tˈuː ˈætənd tˈuː
ˈtoʊ ˈætənd ˈtoʊ
01

Xử lý hoặc lo liệu một công việc hay vấn đề gì đó

To address or take care of a task or issue

应对或处理一项任务或问题

Ví dụ
02

Có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi lễ

Attending a meeting or an event function

参加会议或活动现场

Ví dụ
03

Chăm sóc hoặc chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó

To take care of or pay attention to something or someone.

照料或关心某事或某人

Ví dụ