ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To attend to
Xử lý hoặc lo liệu một công việc hay vấn đề gì đó
To address or take care of a task or issue
应对或处理一项任务或问题
Có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc buổi lễ
Attending a meeting or an event function
参加会议或活动现场
Chăm sóc hoặc chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó
To take care of or pay attention to something or someone.
照料或关心某事或某人