Bản dịch của từ To barely make ends meet trong tiếng Việt

To barely make ends meet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To barely make ends meet(Phrase)

tˈuː bˈeəli mˈeɪk ˈɛndz mˈiːt
ˈtoʊ ˈbɛrɫi ˈmeɪk ˈɛndz ˈmit
01

Để kiếm đủ tiền trang trải những khoản chi tiêu thiết yếu

Earning enough money to cover the essential expenses

存够钱应付基本开销

Ví dụ
02

Sống hết tiền trước kỳ lương này sang kỳ lương khác

Living from month to month

生活一月接一月

Ví dụ
03

Quản lý các nhu cầu tài chính cơ bản mà không tích lũy hay để dành

To manage basic financial needs without excess or savings.

为了满足基本的财务需求,而不造成冗余或储蓄。

Ví dụ