ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To barely make ends meet
Để kiếm đủ tiền trang trải những khoản chi tiêu thiết yếu
Earning enough money to cover the essential expenses
存够钱应付基本开销
Sống hết tiền trước kỳ lương này sang kỳ lương khác
Living from month to month
生活一月接一月
Quản lý các nhu cầu tài chính cơ bản mà không tích lũy hay để dành
To manage basic financial needs without excess or savings.
为了满足基本的财务需求,而不造成冗余或储蓄。