Bản dịch của từ To be aggressive trong tiếng Việt

To be aggressive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be aggressive(Verb)

tˈuː bˈɛ ɐɡrˈɛsɪv
ˈtoʊ ˈbi əˈɡrɛsɪv
01

Hành xử một cách mạnh mẽ hoặc thù địch

To behave in a forceful or hostile manner

Ví dụ
02

Thể hiện sự kiên định trong việc theo đuổi mục tiêu

To demonstrate assertiveness in pursuing goals

Ví dụ
03

Sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu

To show a readiness to attack or confront

Ví dụ